vâng lời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghe theo, làm theo lời dạy bảo, yêu cầu của người trên: "Vâng lời" chỉ hành động chấp thuận và thực hiện theo lời nói, mệnh lệnh, lời khuyên của những người có vai vế, quyền hạn hoặc kinh nghiệm hơn mình, như cha mẹ, thầy cô, cấp trên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con cái phải biết vâng lời cha mẹ. (Con cái cần phải nghe theo lời dạy bảo của cha mẹ.)
- Học sinh ngoan luôn vâng lời thầy cô giáo. (Những học sinh ngoan luôn làm theo lời chỉ dẫn của thầy cô.)
- Trong câu chuyện, cô bé quàng khăn đỏ đã không vâng lời mẹ. (Trong câu chuyện, cô bé quàng khăn đỏ đã không nghe theo lời dặn của mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vâng lời răm rắp": nghe theo một cách tuyệt đối, không thắc mắc hay phản đối.
- Các binh sĩ vâng lời răm rắp mệnh lệnh của chỉ huy. (Các binh sĩ tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy một cách tuyệt đối.)
- "Biết vâng lời": thường dùng để khen ngợi đức tính ngoan ngoãn, lễ phép, đặc biệt là ở trẻ em.
- Đứa trẻ đó rất biết vâng lời người lớn. (Đứa trẻ đó rất biết nghe lời người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vâng (động từ): thưa, dạ, đồng ý (thường dùng trong giao tiếp để thể hiện sự tôn trọng và đồng thuận).
- "Con về nhà ngay nhé!" - "Vâng ạ!" ("Con về nhà ngay nhé!" - "Dạ vâng!")
- Nghe lời (động từ): có nghĩa tương tự "vâng lời", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, ít trang trọng hơn.
- Nó rất nghe lời anh trai. (Nó rất nghe theo lời anh trai.)
- Tuân lệnh (động từ): nghe theo mệnh lệnh một cách nghiêm túc (thường dùng trong quân đội, tổ chức).
- Mọi người phải tuân lệnh của trưởng nhóm. (Mọi người phải tuân theo mệnh lệnh của trưởng nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Tuân theo: làm theo một quy định, mệnh lệnh.
- Phục tùng: nghe theo và phục vụ một cách tuyệt đối.
- Nghe theo: chấp nhận và làm theo lời khuyên, chỉ dẫn.
Từ trái nghĩa
- Cãi lời: không nghe theo, phản đối lại lời nói của người trên.
- Chống đối: phản kháng, không chịu tuân theo.
- Bất tuân: không vâng lời, không tuân thủ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Con hơn cha là nhà có phúc": Thành ngữ này ca ngợi sự tiến bộ của thế hệ sau, nhưng hàm ý rằng trước hết người con phải biết "vâng lời", học hỏi từ cha mẹ.
- "Kính trên nhường dưới": Đạo lý sống tôn trọng người trên, nhường nhịn người dưới, trong đó bao gồm việc biết vâng lời những bậc bề trên.
- đgt. Vâng theo lời của người trên: Đứa trẻ biết vâng lời vâng theo lời cha mẹ Vâng lời khuyên giải thấp cao, Chưa xong điều nghĩ đã dào mạch Tương (Truyện Kiều).